ATMEGA168V-10AI vs ATMEGA328P-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA168V-10AI bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA168V-10AI ATMEGA168V-10AI - AVR 8-bit MCU 16KB Flash 1.8V 10MHz TQFP-32 | Microchip

ATMEGA168V-10AI - AVR 8-bit MCU 16KB Flash 1.8V 10MHz TQFP-32 | Microchip

ATMEGA168V-10AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328P-AUR ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA168V-10AI ATMEGA328P-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Flash Program Memory 16 KB —
SRAM 1 KB 2 KB
EEPROM 512 B 1 KB
Tần số xung maksimum 10 MHz 20 MHz
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Throughput Up to 10 MIPS (1 MIPS per MHz) 20 MIPS at 20 MHz
Instructions 131 instructions, most single-cycle —
GPIO Count 23 general purpose I/O lines —
ADC 8-channel 10-bit 10-bit, up to 8 channels
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) —
Communication Interfaces USART, SPI, Two-Wire Interface (I2C) USART, SPI, I2C (TWI)
Debug System debugWIRE on-chip debug —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp TQFP-32 (7x7 mm), gull-wing leads 32-pin TQFP, 7x7 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Working Registers 32 x 8-bit general purpose 32 x 8-bit
Program Memory (Flash) — 32 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
I/O Pins — 23 programmable
PWM Channels — 6
Timers — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle
Watchdog Timer — Yes, with separate on-chip oscillator
Brown-out Detection — Yes
Power-Saving Modes — 6 software-selectable
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá