ATMEGA168V-10AU vs ATMEGA168-15AD So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA168V-10AU bằng Microchip Technology và ATMEGA168-15AD bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA168V-10AU ATMEGA168V-10AU - 8-bit AVR MCU 16KB 10MHz TQFP-32 | Microchip

ATMEGA168V-10AU - 8-bit AVR MCU 16KB 10MHz TQFP-32 | Microchip

ATMEGA168V-10AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA168-15AD ATMEGA168-15AD - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 15MHz | Microchip

ATMEGA168-15AD - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 15MHz | Microchip

ATMEGA168-15AD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA168V-10AU ATMEGA168-15AD
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-bit —
Speed 10 MHz —
Flash Memory 16 KB (8K x 16) —
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Number of I/O 23 —
ADC Resolution 10-bit, 8 channels —
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C (TWI) —
PWM Channels 4 —
Oscillator Type Internal calibrated RC + external —
On-Chip Debug debugWIRE —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 32-pin TQFP (14 x 14 mm, 1 mm height)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời Active —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Program Memory Size — 16 KB ISP Flash
Program Memory Type — Flash (read-while-write capable)
Maximum Clock Speed — 15 MHz
Throughput — Up to 15 MIPS at 15 MHz
General Purpose I/O Lines — 23
General Purpose Working Registers — 32
ADC — 8-channel, 10-bit
Timer/Counters — Three flexible timer/counters with compare modes
Serial Interfaces — USART, SPI (master/slave), Two-wire (I2C)
Debug Interface — debugWIRE on-chip debug
Watchdog Timer — Programmable with internal oscillator
Instruction Set — 133 powerful instructions, most single clock cycle
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá