ATMEGA168V-10PU vs ATMEGA48V-10PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA168V-10PU bằng Microchip Technology và ATMEGA48V-10PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA168V-10PU ATMEGA168V-10PU - 16KB Flash 10MHz AVR MCU | Microchip

ATMEGA168V-10PU - 16KB Flash 10MHz AVR MCU | Microchip

ATMEGA168V-10PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA48V-10PU ATMEGA48V-10PU - 4KB Flash AVR MCU, 1.8V, 10MHz | Microchip

ATMEGA48V-10PU - 4KB Flash AVR MCU, 1.8V, 10MHz | Microchip

ATMEGA48V-10PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA168V-10PU ATMEGA48V-10PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 10 MHz 10 MHz
Flash Memory 16 KB (8K x 16) —
EEPROM 512 B —
SRAM 1 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O 23 23
ADC Resolution 10-bit 10-bit
ADC Channels 8 (TQFP/QFN); 6 available on PDIP 8 (TQFP/QFN); 6 accessible in PDIP
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) —
Communication Interfaces USART, SPI, 2-Wire (I2C) SPI, I2C (TWI), UART
Debug Interface debugWIRE —
Instructions 133, most single-cycle —
Working Registers 32 x 8-bit general purpose —
Hộp 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Green / Compliant Compliant (GREEN)
Flash Memory Size — 4 KB (2K x 16)
EEPROM Size — 256 B
RAM Size — 512 B
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Timers — 3 (two 8-bit, one 16-bit)
On-Chip Debug — debugWIRE
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Programmability — In-System Programmable (SPI ISP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá