ATMEGA169A-AU vs ATMEGA329A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA169A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA329A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA169A-AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash TQFP-64 | Microchip
ATMEGA169A-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA329A-AU - 32KB AVR MCU, 20MHz, TQFP-64 | Microchip
ATMEGA329A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA169A-AU | ATMEGA329A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| CPU Speed | 16 MHz (16 MIPS peak) | — |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) ISP with read-while-write | 32 KB ISP Flash (16K x 16) with read-while-write |
| EEPROM | 512 B | 1 KB |
| SRAM | 1 KB | 2 KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.5 V to 5.5 V (per ATmega329A family; see datasheet) |
| General Purpose I/O | 54 (TQFP-64 variant) | 54 lines |
| Instruction Set | 133 instructions, most single-cycle | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | 32 general purpose |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit, watchdog timer | Three flexible timers |
| ADC | 10-bit, 8 channels | — |
| LCD Controller | Segment LCD driver (up to 25 segments x 4 commons) | On-chip LCD controller with internal contrast control |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Debug / Boundary Scan | JTAG (IEEE 1149.1), on-chip debug | — |
| Hộp | 64-TQFP, 14 x 14 mm, 1 mm height | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| Debug/Programming Interface | — | JTAG (boundary-scan, on-chip debug, ISP programming) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Trạng thái RoHS | — | Green (compliant) |
| Product Family | — | AVR ATmega |