ATMEGA169P-15AT vs ATMEGA169PV-8AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA169P-15AT bằng Microchip Technology và ATMEGA169PV-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA169P-15AT ATMEGA169P-15AT - 16KB Flash AVR 8-bit MCU, 64TQFP | Microchip

ATMEGA169P-15AT - 16KB Flash AVR 8-bit MCU, 64TQFP | Microchip

ATMEGA169P-15AT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA169PV-8AU ATMEGA169PV-8AU - AVR 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA169PV-8AU - AVR 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA169PV-8AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA169P-15AT ATMEGA169PV-8AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit enhanced RISC AVR 8-bit RISC
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Flash Program Memory 16 KB (In-System Programmable, self-programming) —
SRAM 1 KB 1 KB
EEPROM 512 B 512 B
Max Clock Speed 16 MHz —
Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
Debug Interface JTAG (on-chip-debug) —
General-Purpose I/O 53 —
Instructions 133 (most single-cycle) —
Hộp 64-TQFP (14 x 14 mm) 64-TQFP, 14 x 14 mm body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series AVR ATmega —
Life Cycle Stage Active —
Flash Memory — 16 KB (8K x 16) in-system programmable
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Number of I/O — 53
LCD Controller — Integrated LCD driver
Debug / Boundary Scan — JTAG (IEEE 1149.1) on-chip debug
Instruction Set — 133 instructions, most single-cycle
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Trạng thái RoHS — Compliant (PV green suffix)
Packaging Option — Tray
Giao diện — SPI, UART/USART, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá