ATMEGA169P-16MUR vs ATMEGA169PA-MN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA169P-16MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA169PA-MN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA169P-16MUR - 8-bit AVR MCU, 16KB, 16MHz QFN-64 | Microchip
ATMEGA169P-16MUR NrndMicrochip Technology
ATMEGA169PA-MN - 16MHz AVR MCU 16KB Flash QFN-64 | Microchip
ATMEGA169PA-MN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA169P-16MUR | ATMEGA169PA-MN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | 8-bit |
| Speed | 16 MHz | — |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz (1 MIPS per MHz) | — |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM | 1 KB | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| ADC Channels | 8-channel | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Peripherals | LCD driver, POR, WDT | — |
| Debug Interface | JTAG for on-chip-debug and boundary scan | — |
| Instruction Set | 131 powerful instructions, mostly single-cycle | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +105C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | Tray |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) |
| Program Memory Type | — | ISP Flash (read-while-write) |
| EEPROM Size | — | 512 B |
| RAM Size | — | 1 KB (1K x 8) |
| Number of I/O | — | 54 |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| LCD Controller | — | Up to 4 COM x 25 SEG |
| Hộp / Vỏ | — | 64-QFN (9x9 mm) MLF, exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Series | — | AVR ATmega picoPower |