ATMEGA169PA-MNR vs ATMEGA649P-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA169PA-MNR bằng Microchip Technology và ATMEGA649P-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA169PA-MNR - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz | Microchip
ATMEGA169PA-MNR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA649P-MU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash LCD 16MHz | Microchip
ATMEGA649P-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA169PA-MNR | ATMEGA649P-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR ATmega, 8-bit RISC | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Max Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Flash Memory Size | 16 KB (8K x 16) | — |
| EEPROM Size | 512 B | — |
| SRAM Size | 1 KB | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 54 I/O lines | 54 / 69 |
| Instruction Set | 133 powerful instructions, mostly single-cycle | — |
| Hộp | 64-QFN (MLF), 9 x 9 mm | 64-QFN (9x9 mm), MLF/VQFN |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Programming Interface | ISP / ICSP | — |
| Technology | picoPower low-power AVR | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit with PWM | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channel count] | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 Bit | — |
| Lifecycle Stage | Active | — |
| Packaging | Tape and Reel (MNR) | — |
| Speed | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16) |
| EEPROM | — | 2 KB |
| SRAM | — | 4 KB |
| Connectivity | — | SPI, UART/USART |
| LCD Controller | — | Yes (segment LCD driver) |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug, boundary scan) |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Temperature Range | — | Industrial (Ind Temp) |
| Trạng thái RoHS | — | Green (RoHS compliant) |
| Programming | — | ISP (In-System Programmable), read-while-write |