ATMEGA169PV-8MCHR vs ATMEGA169PA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA169PV-8MCHR bằng Microchip Technology và ATMEGA169PA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA169PV-8MCHR - AVR 8-bit MCU, 8MHz, LCD | Microchip
ATMEGA169PV-8MCHR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA169PA-MU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 64-QFN | Microchip
ATMEGA169PA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA169PV-8MCHR | ATMEGA169PA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Program Memory Size | 16KB (8K x 16) FLASH | 16 KB (8K x 16) |
| Program Memory Type | In-System Programmable FLASH | FLASH |
| RAM Size | 1KB | 1 KB |
| EEPROM Size | 512B | 512 B |
| CPU Speed | 8MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8V to 5.5V | 1.8 V to 5.5 V |
| Peripherals | LCD controller, Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| LCD Driver | Up to 4 commons x 25 segments | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: Number of I/O lines] | 54/69 |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug, boundary scan) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 64-QFN dual-row, 7x7 mm | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Package Termination Finish | NiPdAu | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (T&R) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free NiPdAu finish) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 16 MHz |
| Architecture | — | Advanced RISC, 133 instructions, most single-cycle |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit general purpose |
| Performance | — | Up to 16 MIPS at 16 MHz |
| Debug/Programming | — | JTAG (IEEE 1149.1), ISP, IAP |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |
| Series | — | AVR ATmega |