ATMEGA169V-8AI vs ATMEGA325V-8AI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA169V-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA325V-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA169V-8AI ATMEGA169V-8AI - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, LCD | Microchip

ATMEGA169V-8AI - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, LCD | Microchip

ATMEGA169V-8AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325V-8AI ATMEGA325V-8AI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 1.8V | Microchip

ATMEGA325V-8AI - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz, 1.8V | Microchip

ATMEGA325V-8AI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA169V-8AI ATMEGA325V-8AI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 8 MHz —
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16) —
EEPROM 512 B 1KB
SRAM 1 KB 2KB
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
General Purpose I/O 54 —
ADC Resolution 10-bit, 8-channel —
LCD Controller On-chip with internal step-up voltage —
Timers 3 flexible timers with PWM —
Debug/Programming Interfaces JTAG (boundary-scan, on-chip debug, ISP) —
Instructions 131 instructions, most single-cycle —
MIPS Throughput Up to 16 MIPS (fully static operation) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (I grade, industrial) —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14x14 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Program Memory (Flash) — 32KB (16K x 16), ISP with read-while-write
Tần số xung maksimum — 8MHz
Supply Voltage Range — 1.8V to 5.5V
General Purpose I/O Lines — 54
Working Registers — 32 general purpose
Timer/Counters — 3 flexible Timer/Counters with compare modes
Debug/Programming Interface — JTAG (boundary-scan, on-chip debug, programming)
ADC — On-chip ADC (per ATmega325 family datasheet)
Temperature Grade — Industrial (I suffix), -40C to +85C
Terminal Form — Gull Wing
Series — AVR ATmega ATmega325
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá