ATMEGA16A-AU vs ATMEGA164A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA164A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16A-AU ATMEGA16A-AU - 16KB Flash AVR MCU 16MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16A-AU - 16KB Flash AVR MCU 16MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164A-AU ATMEGA164A-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, 44-TQFP

ATMEGA164A-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, 44-TQFP

ATMEGA164A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16A-AU ATMEGA164A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR enhanced RISC AVR 8-bit RISC
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16), self-programmable —
SRAM 1024 bytes 1 KB
EEPROM 512 bytes 512 B
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Performance Approx. 1 MIPS per MHz —
Instruction Set 133 instructions, most single-cycle —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V (4.5V-5.5V at 20MHz)
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
Timers Two 8-bit + one 16-bit with PWM —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C-compatible) 2x USART, SPI, I2C (TWI)
Debug Interface JTAG (on-chip debug and boundary scan) —
Programmable I/O 32 programmable I/O lines —
Hộp 44-TQFP (10 x 10 mm, 1 mm height) 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
In-System Programming Yes (ISP via SPI) —
Life Cycle Stage ACTIVE —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory (Flash) — 16 KB (8K x 16)
Maximum CPU Speed — 20 MHz (20 MIPS)
General Purpose I/O — 32
Timers/Counters — Two 8-bit, One 16-bit
PWM Channels — 6
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá