ATMEGA16A-MU vs ATMEGA32A-MNR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA16A-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-MNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA16A-MU - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)
ATMEGA16A-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32A-MNR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz VQFN-44 | Microchip
ATMEGA32A-MNR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA16A-MU | ATMEGA32A-MNR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $7,71 |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR enhanced RISC, 8-bit |
| Program Memory Size | 16 KB (8K x 16) Flash | — |
| SRAM | 1 KB | 2 KB |
| EEPROM | 512 B | 1 KB |
| Maximum CPU Speed | 16 MHz | — |
| Throughput | Up to 16 MIPS at 16 MHz | 16 MIPS at 16 MHz |
| Operating Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Instruction Set | 131 powerful instructions, most single-clock cycle | — |
| General Purpose I/O | 32 lines | — |
| ADC | 8-channel 10-bit successive approximation | 8-channel, 10-bit |
| Serial Interfaces | 2x USART, SPI, TWI (I2C) | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Timers | 2x 8-bit, 1x 16-bit | — |
| Debug Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | JTAG / On-chip Debug |
| Hộp | 44-pin VQFN (7x7 mm) with exposed pad | 44-pin VQFN (7x7 mm), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +105 C |
| Supply Current (Active) | [DATA_NEEDED: active supply current] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green) |
| Operating Frequency | — | 16 MHz max |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (16K x 16), In-System Self-Programmable |
| General-Purpose I/O | — | 32 lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| Timer/Counters | — | Three (16-bit and 8-bit combined) with compare modes |
| Power-Saving Modes | — | Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby |