ATMEGA16A-PU vs ATMEGA16L-8PI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16A-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA16L-8PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16A-PU ATMEGA16A-PU - 16MHz 16KB 8-Bit AVR MCU | Microchip

ATMEGA16A-PU - 16MHz 16KB 8-Bit AVR MCU | Microchip

ATMEGA16A-PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA16L-8PI ATMEGA16L-8PI - 8-bit AVR MCU 16KB 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA16L-8PI - 8-bit AVR MCU 16KB 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA16L-8PI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16A-PU ATMEGA16L-8PI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture 8-bit AVR enhanced RISC —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Flash Memory 16 KB (8K x 16) —
SRAM 1 KB 1 KB
EEPROM 512 bytes 512 Byte
ADC Resolution 10 bit 10-bit
ADC Channels 8 channels 8 channels
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
General-Purpose I/O 53 I/O ports —
Instruction Set AVR enhanced RISC —
Programming In-system programmable —
Program Memory Type Flash —
Debug Interface JTAG —
Communication Interfaces USART and SPI UART, SPI, TWI (I2C-compatible)
Timers 4 timer/counter units —
PWM Channels 4 —
Watchdog Timer Yes —
Hộp 40-pin PDIP 40-PDIP
Kiểu lắp đặt Through-hole Through Hole
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (Industrial)
Lifecycle Stage Active —
Core Processor — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Speed — 8 MHz
Flash Program Memory — 16 KB (8K x 16)
Timers/Counters — 3 (two 8-bit, one 16-bit)
Number of I/O — 32 I/O
JTAG Interface — Yes (on-chip-debug, boundary scan)
Operating Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V (L speed grade)
Instruction Count — 131 instructions, most single-cycle
MIPS Throughput — up to 16 MIPS at 16 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá