ATMEGA16HVB-8X3R vs ATMEGA32HVB-8X3 So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16HVB-8X3R bằng Microchip Technology và ATMEGA32HVB-8X3 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16HVB-8X3R ATMEGA16HVB-8X3R - 8-bit AVR MCU, 4-25V, 8MHz | Microchip

ATMEGA16HVB-8X3R - 8-bit AVR MCU, 4-25V, 8MHz | Microchip

ATMEGA16HVB-8X3R ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA32HVB-8X3 ATMEGA32HVB-8X3 - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA32HVB-8X3 - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA32HVB-8X3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16HVB-8X3R ATMEGA32HVB-8X3
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 8 MHz —
Program Memory Size 16 KB (8K x 16) FLASH —
RAM Size 1 KB —
EEPROM Size 512 B —
Supply Voltage Range 4 V to 25 V —
Hộp 44-TSSOP 44-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (Industrial)
Series AVR ATmega HVB (battery management) —
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Peripherals Battery management, PWM, WDT —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Clock Speed — 8 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB (16K x 16)
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Supply Voltage (VHV) — 4.5 V to 5.5 V (operating range)
Battery Stack Voltage — 4 V to 25 V
I/O Pins — 32
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle
MIPS Throughput — 8 MIPS at 8 MHz
Communication Interfaces — USART, SPI, Two-Wire (I2C-compatible)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá