ATMEGA16L-8PC vs ATMEGA32A-PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16L-8PC bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16L-8PC ATMEGA16L-8PC - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz 40-PDIP | Microchip

ATMEGA16L-8PC - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz 40-PDIP | Microchip

ATMEGA16L-8PC ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA32A-PU ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16L-8PC ATMEGA32A-PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8-bit AVR RISC —
Tần số xung maksimum 8 MHz 16 MHz
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16) —
SRAM 1 KB (1K x 8) 2 KB
EEPROM 512 Bytes (512 x 8) 1 KB
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
ADC Resolution 10-bit, 8 channels —
PWM Channels 4 —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) USART, SPI, TWI (I2C)
JTAG Yes (on-chip debug and boundary scan) —
General Purpose I/O 32 —
Hộp 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) 40-pin PDIP (PU)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Program Memory Endurance 10,000 write/erase cycles (typical AVR spec) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
In-System Programmable Yes (ISP via SPI) —
Architecture — AVR 8-bit RISC (modified Harvard)
Program Memory (Flash) — 32 KB (16K x 16)
Instruction Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Supply Voltage (Vcc) — 4.5 V to 5.5 V
I/O Pins — 32 programmable
ADC — 8-channel, 10-bit
Timers/Counters — Two 8-bit, one 16-bit
Debug Interface — JTAG (IEEE 1149.1)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá