ATMEGA16M1-15AZ vs ATMEGA64M1-15AZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA16M1-15AZ bằng Microchip Technology và ATMEGA64M1-15AZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA16M1-15AZ - 8-bit AVR MCU 16KB CAN LIN | Microchip
ATMEGA16M1-15AZ ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA64M1-15AZ - 64KB AVR MCU 16MHz Automotive | Microchip
ATMEGA64M1-15AZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA16M1-15AZ | ATMEGA64M1-15AZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory Size | 16 KB (8K x 16) Flash, self-programming | 64 KB (32K x 16) ISP Flash |
| SRAM Size | 1 KB (1K x 8) | 4 KB |
| EEPROM Size | 512 B | 2 KB |
| Maximum CPU Speed | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| CAN Controller | Yes, 6 message objects | — |
| LIN Controller | Yes | — |
| Power Stage Controller (PSC) | Yes | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug) | — |
| Oscillator Type | Internal | Internal |
| Hộp / Vỏ | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel | Tape & Reel (TR) |
| Qualification | Automotive, AEC-Q100 | — |
| Series | AVR ATmega (ATMEGA16M1) | ATmega64M1 (Automotive ATmega M1 family) |
| Instruction Set | 131 powerful instructions, most single-cycle | — |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| Instructions | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Flash Feature | — | Read-while-Write (ISP) |
| Số chân | — | 32 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (automotive) |
| Peripherals | — | PSC (Power Stage Controller), CAN, SPI, UART, ADC, PWM |
| Trạng thái RoHS | — | Green / RoHS compliant |