ATMEGA16M1-15MD vs ATMEGA16M1-15MZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16M1-15MD bằng Microchip Technology và ATMEGA16M1-15MZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16M1-15MD ATMEGA16M1-15MD - 16KB Flash AVR MCU with CAN/LIN | Microchip

ATMEGA16M1-15MD - 16KB Flash AVR MCU with CAN/LIN | Microchip

ATMEGA16M1-15MD ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA16M1-15MZ ATMEGA16M1-15MZ - 16KB Flash CAN/LIN AVR MCU 16MHz | Microchip

ATMEGA16M1-15MZ - 16KB Flash CAN/LIN AVR MCU 16MHz | Microchip

ATMEGA16M1-15MZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16M1-15MD ATMEGA16M1-15MZ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR RISC
Bề rộng đường dữ liệu 8 Bit —
Flash Program Memory 16 KB (self-programming) 16 KB (self-programming)
SRAM 1 KB 1 KB (1K x 8)
EEPROM 512 B 512 B
Clock Speed 8 MHz —
Instruction Set 133 instructions, mostly single-cycle —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
I/O Ports 53 (family maximum) —
CAN Controller Yes, 6 message objects Yes, with six message objects
LIN Controller Yes Yes
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
ADC Operating Range -40C to +150C at VCC = 4.5 V to 5.5 V —
Debug Interface JTAG on-chip-debug / ICSP JTAG (on-chip debug)
Hộp 32-QFN 32-VQFN Exposed Pad (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +150C —
Lifecycle Stage Active —
Maximum Clock Speed — 16 MHz
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Power Stage Controller (PSC) — Yes, 3-phase PWM
Oscillator Type — Internal
Packaging — Tape & Reel
Series Qualification — Automotive, AEC-Q100, AVR ATmega
Instructions — 131 powerful instructions, most single-cycle

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá