ATMEGA16M1-15MZ vs ATMEGA168-15MZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA16M1-15MZ bằng Microchip Technology và ATMEGA168-15MZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA16M1-15MZ - 16KB Flash CAN/LIN AVR MCU 16MHz | Microchip
ATMEGA16M1-15MZ ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA168-15MZ - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash 32-QFN | Microchip
ATMEGA168-15MZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA16M1-15MZ | ATMEGA168-15MZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Flash Program Memory | 16 KB (self-programming) | — |
| SRAM | 1 KB (1K x 8) | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| CAN Controller | Yes, with six message objects | — |
| LIN Controller | Yes | — |
| Power Stage Controller (PSC) | Yes, 3-phase PWM | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug) | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Hộp | 32-VQFN Exposed Pad (7x7 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Series Qualification | Automotive, AEC-Q100, AVR ATmega | — |
| Instructions | 131 powerful instructions, most single-cycle | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) Flash |
| Program Memory Type | — | In-System Programmable Flash |
| Instruction Set | — | 133 powerful instructions, most single-cycle |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Package Type | — | 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Package Dimensions | — | 5 x 5 mm |
| Throughput | — | Up to 1 MIPS per MHz |
| Family | — | ATmega48/88/168 (AVR ATmega) |
| Automotive Grade | — | Yes (per FindIC: Automotive) |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |
| SRAM Size | — | [DATA_NEEDED: SRAM size] |
| EEPROM Size | — | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |