ATMEGA16U4-AU vs ATMEGA16U4-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA16U4-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA16U4-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA16U4-AU - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash USB 16MHz | Microchip
ATMEGA16U4-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA16U4-AUR - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash USB 2.0 | Microchip
ATMEGA16U4-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA16U4-AU | ATMEGA16U4-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | 8-bit |
| Speed | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| Boot Flash Section | 8 KB | — |
| EEPROM | 1 KB (1024 B) | 1 KB |
| SRAM | 2.5 KB | 2.5 KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| USB Controller | USB 2.0 full-speed / low-speed device | — |
| ADC | 12-channel, 10-bit | — |
| JTAG Interface | Yes, on-chip debug | — |
| Peripherals | High-speed PWM, USB, JTAG, brown-out detect, power-on reset | — |
| Instruction Set | 133 powerful instructions, most single-cycle | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Life Cycle Stage | Active | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating temperature range] | -40C to +85C (Industrial) |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: Number of I/O pins] | — |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| Boot Code Section | — | 8 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Maximum Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| USB Interface | — | USB 2.0 full-speed/low-speed device |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | 12 channels |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug) |
| Timers / PWM | — | High-speed PWM |
| Trạng thái RoHS | — | Green / Compliant |