ATMEGA16U4-MUR vs ATMEGA32U4RC-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA16U4-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA32U4RC-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA16U4-MUR - 8-bit AVR USB MCU 16KB 16MHz VQFN-44 | Microchip
ATMEGA16U4-MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32U4RC-MU - 8-bit AVR USB MCU 32KB 16MHz | Microchip
ATMEGA32U4RC-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA16U4-MUR | ATMEGA32U4RC-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 16 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| Boot Code Section | 8 KB | — |
| SRAM | 2.5 KB | 2.5KB |
| EEPROM | 1024 B | 1KB |
| USB Interface | USB 2.0 full-speed/low-speed device | USB 2.0 full-speed/low-speed device |
| ADC Resolution | 10-bit, 12-channel | — |
| PWM | High-speed PWMs | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip-debug) | JTAG (on-chip-debug) |
| In-System Programming | Yes (ISP) | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) | 44-VQFN (7x7 mm), 0.80 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Range | Industrial (per datasheet) | — |
| Processing Rate | Up to 1 MIPS per MHz | — |
| Packaging | Tape & Reel (MUR suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Green (per distributor listing) | — |
| Flash Program Memory | — | 32KB (16K x 16) |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| I/O Ports / GPIO Count | — | 32 |
| ADC Channels | — | 12-channel 10-bit ADC |
| Instruction Set | — | 131 powerful instructions, mostly single-cycle |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial temperature range (-40C to +85C) |
| Life Cycle Stage | — | Active |
| RoHS / Green Package | — | Compliant (Green package per Mouser listing) |