ATMEGA2560-16AUA0 vs ATMEGA640-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560-16AUA0 bằng Microchip Technology và ATMEGA640-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA2560-16AUA0 - 8-bit AVR MCU 16MHz 256KB | Microchip
ATMEGA2560-16AUA0 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA640-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 64KB Flash | Microchip
ATMEGA640-16AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2560-16AUA0 | ATMEGA640-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 16 MHz | — |
| Architecture | AVR enhanced RISC, 1 MIPS per MHz | — |
| FLASH Program Memory | 256 KB (128K x 16), ISP | — |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| General Purpose I/O | 86 | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Timers | Six flexible timer/counters plus real-time counter | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: Operating Voltage Range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | -40C to +85C (industrial) |
| Series | AVR ATmega | ATmega640 |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | Compliant |
| Core Architecture | — | AVR Enhanced RISC (8-bit) |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (32K x 16) |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Throughput | — | ~16 MIPS |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 5.5 V |
| I/O Pins | — | 86 |
| ADC | — | 16 channels x 10-bit |
| PWM Channels | — | 16 |
| Timers/Counters | — | 6 |
| USART | — | 4 |
| SPI | — | 1 |
| TWI (I2C) | — | 1 |
| In-System Programming | — | Yes (ISP) |
| On-Chip Debug | — | JTAG |