ATMEGA2560-16AUR vs ATMEGA1280-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1280-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA2560-16AUR - 8-bit AVR MCU 256KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)
ATMEGA2560-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1280-16AUR - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip
ATMEGA1280-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2560-16AUR | ATMEGA1280-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Max Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Program Memory Type | FLASH (ISP) | — |
| Flash Memory Size | 256 KB (128K x 16) | — |
| SRAM Size | 8 KB | — |
| EEPROM Size | 4 KB | — |
| Number of I/O Lines | 86 | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V (at 16 MHz) | — |
| ADC Resolution | 10 bit | 10-bit |
| ADC Channels | 8 (16 with ADC mux on PK port) | 16 |
| Number of USARTs | 4 | — |
| Timers/Counters | 6 (flexible, with compare and PWM modes) | — |
| Interface Types | SPI, TWI (I2C), JTAG, USART | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| MIPS | Up to 16 MIPS (approx. 1 MIPS per MHz) | — |
| Microcontroller Type | — | 8-bit AVR RISC microcontroller |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 128 KB (64K x 16) |
| SRAM | — | 8 KB |
| EEPROM | — | 4 KB |
| General-Purpose I/O Lines | — | 86 lines |
| I/O Ports | — | 53 |
| General-Purpose Working Registers | — | 32 |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Timer/Counter Count | — | 6 |
| USART Count | — | 2 |
| Serial Interface | — | SPI and byte-oriented 2-wire serial interface |
| Analog Comparator | — | 1 on-chip comparator |
| Watchdog Timer | — | Programmable with separate on-chip oscillator |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| Lifecycle Stage | — | Active |