ATMEGA2560-16AUR vs ATMEGA2560-16AI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA2560-16AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA2560-16AUR ATMEGA2560-16AUR - 8-bit AVR MCU 256KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560-16AUR - 8-bit AVR MCU 256KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560-16AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA2560-16AI ATMEGA2560-16AI - 16MHz 256KB AVR MCU | Microchip

ATMEGA2560-16AI - 16MHz 256KB AVR MCU | Microchip

ATMEGA2560-16AI Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA2560-16AUR ATMEGA2560-16AI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Core Size 8-bit —
Max Clock Frequency 16 MHz —
Program Memory Type FLASH (ISP) —
Flash Memory Size 256 KB (128K x 16) —
SRAM Size 8 KB —
EEPROM Size 4 KB —
Number of I/O Lines 86 —
Working Registers 32 general purpose —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V (at 16 MHz) —
ADC Resolution 10 bit —
ADC Channels 8 (16 with ADC mux on PK port) —
Number of USARTs 4 —
Timers/Counters 6 (flexible, with compare and PWM modes) —
Interface Types SPI, TWI (I2C), JTAG, USART —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) 100-TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
MIPS Up to 16 MIPS (approx. 1 MIPS per MHz) —
Product Type — 8-bit AVR RISC-based microcontroller
Architecture — AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Flash Memory — 256 KB ISP flash
SRAM — 8 KB
EEPROM — 4 KB
General-Purpose I/O Lines — 86
General-Purpose Working Registers — 32
Timer/Counter Resources — 6 flexible timer/counter resources
Real-Time Counter — Available
Điện áp cung cấp — 5 V
Package Pin Count — 100 pins
Program Memory Interface — In-system programming
Core Instruction Throughput — [DATA_NEEDED: exact instruction throughput]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá