ATMEGA2560V-8AI vs ATMEGA103-6AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560V-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA103-6AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA103-6AI - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip
ATMEGA103-6AI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2560V-8AI | ATMEGA103-6AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Product Type | 8-bit AVR RISC microcontroller | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 6 MHz |
| Flash Memory | 256 KB (128K x 16) | — |
| SRAM | 8 KB | 4 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| General-Purpose I/O Lines | 86 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| USART Modules | 4 | — |
| Serial Interfaces | EBI/EMI, I2C, SPI, UART/USART | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Core Architecture | AVR RISC | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable Flash | — |
| Programming Interface | [DATA_NEEDED: programming interface specification] | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Analog-to-Digital Converter | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] | — |
| Timers | Real-time counter and flexible timer/counter resources | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Architecture | — | AVR Enhanced RISC |
| Instruction Count | — | 121 instructions |
| Flash Program Memory | — | 128 KB (64K x 16), In-System Programmable |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| Interfaces | — | UART, SPI |
| Peripherals | — | External Memory Interface, PWM, WDT |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |