ATMEGA2560V-8AI vs ATMEGA2560V-8AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560V-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA2560V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA2560V-8AU - 256KB Flash, 1.8-5.5V AVR MCU 8MHz | Microchip
ATMEGA2560V-8AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2560V-8AI | ATMEGA2560V-8AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 8-bit AVR RISC microcontroller | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB (128K x 16) | — |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| General-Purpose I/O Lines | 86 | — |
| General-Purpose Working Registers | 32 | — |
| USART Modules | 4 | — |
| Serial Interfaces | EBI/EMI, I2C, SPI, UART/USART | I2C/TWI, SPI |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 100-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Core Architecture | AVR RISC | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable Flash | — |
| Programming Interface | [DATA_NEEDED: programming interface specification] | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Analog-to-Digital Converter | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] | — |
| Timers | Real-time counter and flexible timer/counter resources | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Device Family | — | ATmega2560 (megaAVR) |
| Core | — | 8-bit AVR RISC |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |
| Max Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Program Flash Memory | — | 256 KB In-System Programmable |
| General Purpose I/O Lines | — | 86 |
| Operating Voltage (VCC) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Maximum Clock (V grade) | — | 8 MHz |
| Timer/Counters | — | 6 (with compare modes and PWM) |
| USART | — | 4 channels |
| ADC | — | 16-channel, 10-bit |