ATMEGA2560V-8AUR vs ATMEGA1281-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1281-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA2560V-8AUR ATMEGA2560V-8AUR - 256KB Flash, 1.8-5.5V AVR MCU 8MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560V-8AUR - 256KB Flash, 1.8-5.5V AVR MCU 8MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560V-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1281-16AU ATMEGA1281-16AU - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA1281-16AU - 8-Bit AVR MCU 128KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA1281-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA2560V-8AUR ATMEGA1281-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family ATmega2560 (megaAVR) —
Core 8-bit AVR RISC —
Instruction Set 131 instructions, mostly single-cycle —
Max Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Program Flash Memory 256 KB In-System Programmable —
SRAM 8 KB 8 KB (8K x 8)
EEPROM 4 KB 4 KB (4K x 8)
General Purpose I/O Lines 86 —
Operating Voltage (VCC) 1.8 V to 5.5 V —
Maximum Clock (V grade) 8 MHz —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C
Timer/Counters 6 (with compare modes and PWM) —
USART 4 channels —
Serial Interfaces I2C/TWI, SPI —
ADC 16-channel, 10-bit 8-channel 10-bit
Hộp 100-pin TQFP 64-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Green / RoHS compliant (per Jotrin: GREEN packaging)
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Flash Memory — 128 KB (64K x 16) ISP FLASH
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins — 54
USARTs — 2
Bề rộng đường dữ liệu — 8 Bit
Oscillator Type — Internal
Life Cycle Stage — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá