ATMEGA2560V-8CU vs ATMEGA2560-16CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560V-8CU bằng Microchip Technology và ATMEGA2560-16CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA2560V-8CU ATMEGA2560V-8CU - 8-Bit AVR MCU 256KB 8MHz CBGA-100 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560V-8CU - 8-Bit AVR MCU 256KB 8MHz CBGA-100 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560V-8CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA2560-16CU ATMEGA2560-16CU - 8-bit AVR MCU, 16MHz, 256KB Flash | Microchip

ATMEGA2560-16CU - 8-bit AVR MCU, 16MHz, 256KB Flash | Microchip

ATMEGA2560-16CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA2560V-8CU ATMEGA2560-16CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Core Size 8-bit 8-Bit
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Program Memory Type FLASH (ISP) —
Program Memory Size 256 KB (128K x 16) —
SRAM Size 8 KB —
EEPROM Size 4 KB —
Operating Supply Voltage (Min) 1.8 V —
Supply Voltage Range (V-grade) 1.8 V to 5.5 V —
GPIO Count 86 —
Serial USARTs 4 —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8/16-channel —
Timers Two 8-bit, four 16-bit —
Interfaces SPI, 2-wire (I2C-compatible), USART —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Hộp 100-CBGA (9x9 mm) 100-CBGA (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Core Processor — AVR
Speed — 16 MHz
Flash Memory — 256 KB (128K x 16)
SRAM — 8 KB
EEPROM — 4 KB
Number of I/O — 86
Timers/Counters — 6
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
Data Converters — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range for -16 speed grade]
Debug Interface — JTAG (per Microchip product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá