ATMEGA2560V-8CU vs ATMEGA640V-8CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2560V-8CU bằng Microchip Technology và ATMEGA640V-8CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA2560V-8CU - 8-Bit AVR MCU 256KB 8MHz CBGA-100 | Microchip (Tape & Reel)
ATMEGA2560V-8CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA640V-8CUR - 8MHz AVR 64KB MCU 100-CBGA | Microchip
ATMEGA640V-8CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2560V-8CU | ATMEGA640V-8CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Program Memory Type | FLASH (ISP) | FLASH |
| Program Memory Size | 256 KB (128K x 16) | 64 KB (32K x 16) |
| SRAM Size | 8 KB | — |
| EEPROM Size | 4 KB | 4 KB |
| Operating Supply Voltage (Min) | 1.8 V | — |
| Supply Voltage Range (V-grade) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| GPIO Count | 86 | — |
| Serial USARTs | 4 | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 8/16-channel | — |
| Timers | Two 8-bit, four 16-bit | — |
| Interfaces | SPI, 2-wire (I2C-compatible), USART | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| Hộp | 100-CBGA (9x9 mm) | 100-CBGA (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Processor | — | AVR |
| Speed | — | 8 MHz |
| RAM Size | — | 8 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 86 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Timers/Counters | — | 6 flexible timer/counters |
| Real-Time Counter | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (TA) |
| Programming Interface | — | ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |