ATMEGA2561-16AU vs ATMEGA2561V-8AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2561-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA2561V-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA2561-16AU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 256KB Flash | Microchip
ATMEGA2561-16AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA2561V-8AUR - 8-bit AVR MCU 256KB Flash TQFP-64 | Microchip
ATMEGA2561V-8AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2561-16AU | ATMEGA2561V-8AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Program Flash Memory | 256 KB (128K x 16) | — |
| SRAM | 8 KB | — |
| EEPROM | 4 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 8 MHz |
| MIPS Throughput | 16 MIPS | — |
| Operating Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General-Purpose I/O Lines | 86 | — |
| Working Registers | 32 | — |
| USART | 4 | 4 programmable serial USART |
| 2-Wire Interface (TWI) | Yes (I2C-compatible) | — |
| SPI | Yes | — |
| Timer/Counters | 6 (with PWM) | 6 flexible timer/counters with compare modes and PWM |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Hộp | 64-pin TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C |
| JTAG / OCD | Supported | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | Compliant (GREEN series per distributor data) |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | — | 256 KB (128K x 16) ISP Flash |
| SRAM Size | — | 8 KB |
| EEPROM Size | — | 4 KB |
| Throughput | — | up to 16 MIPS (family rating; 8 MIPS at 8 MHz) |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |
| General Purpose I/O | — | 86 lines |
| Serial Interfaces | — | SPI (Master/Slave), TWI (byte-oriented 2-wire) |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: Operating Voltage Range] |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Special Peripherals | — | Watchdog timer with separate on-chip oscillator, analog comparator, JTAG, real-time counter |