ATMEGA2561-16AUR vs ATMEGA1280-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA2561-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA1280-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA2561-16AUR - 8-bit AVR MCU 256KB 16MHz | Microchip
ATMEGA2561-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1280-16AUR - 16MHz 128KB AVR MCU | Microchip
ATMEGA1280-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA2561-16AUR | ATMEGA1280-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Memory | 256 KB (128K x 16), ISP programmable | 128 KB (64K x 16) |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| EEPROM | 4 KB | 4 KB |
| Maximum CPU Speed | 16 MHz | — |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Operating Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 54 I/O lines | — |
| Working Registers | 32 general purpose registers | — |
| Timer/Counters | Six flexible timer/counters with compare modes and PWM | — |
| USART | Four programmable serial USART | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| Serial Interfaces | SPI, TWI (I2C-compatible 2-wire) | — |
| Analog Comparator | On-chip, 1 channel | 1 on-chip comparator |
| Watchdog Timer | Programmable, with separate on-chip oscillator | Programmable with separate on-chip oscillator |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40°C to +85°C |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm) | 100-TQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Real-Time Counter | Yes, with separate oscillator (TOSC1/TOSC2) | — |
| Pin Change Interrupt | Interrupt and wake-up on pin change | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Microcontroller Type | — | 8-bit AVR RISC microcontroller |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| General-Purpose I/O Lines | — | 86 lines |
| I/O Ports | — | 53 |
| General-Purpose Working Registers | — | 32 |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | 16 |
| Timer/Counter Count | — | 6 |
| USART Count | — | 2 |
| Serial Interface | — | SPI and byte-oriented 2-wire serial interface |
| Lifecycle Stage | — | Active |