ATMEGA32-16AC vs ATMEGA323-8AC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA32-16AC bằng Microchip Technology và ATMEGA323-8AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA32-16AC ATMEGA32-16AC - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA32-16AC - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA32-16AC ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA323-8AC ATMEGA323-8AC - 8MHz AVR MCU 32KB Flash TQFP-44 | Microchip

ATMEGA323-8AC - 8MHz AVR MCU 32KB Flash TQFP-44 | Microchip

ATMEGA323-8AC Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA32-16AC ATMEGA323-8AC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR 8-bit RISC
Flash Program Memory 32 KB (16K x 16) 32KB (16K x 16), in-system programmable
SRAM 2 KB 2KB (2K x 8)
EEPROM 1 KB 1KB (1K x 8)
Tần số xung maksimum 16 MHz 8 MHz
Throughput 16 MIPS at 16 MHz up to 8 MIPS at 8 MHz (approx. 1 MIPS per MHz)
Operating Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8 channels [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution]
Number of I/O Pins 32 —
Timers Two 8-bit, one 16-bit [DATA_NEEDED: timer count and resolution]
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) I2C, SPI, UART/USART
Debug Interface JTAG (on-chip debug, boundary scan) —
Hộp 44-TQFP (10 x 10 mm) 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Instructions 131 instructions, most single-cycle —
Product Family AVR ATmega —
Instruction Count — 131 instructions
General Purpose Registers — 8 x 8-bit
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Operation Mode — Fully static

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá