ATMEGA32-16AUR vs ATMEGA324P-15AT1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA32-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA324P-15AT1 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA32-16AUR - 8-Bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz | Microchip
ATMEGA32-16AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324P-15AT1 - 8-Bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324P-15AT1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA32-16AUR | ATMEGA324P-15AT1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) Flash | 32 KB (16K x 16) Flash |
| Program Memory Type | In-System Programmable Flash | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 16 MHz |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | 54/69 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel 10-bit (per ATmega324P family) |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | Two 8-bit, one 16-bit timer plus real-time counter |
| PWM Channels | 4 | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Debug Interface | JTAG (boundary scan + on-chip debug) | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm, 0.80 mm pitch) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Instruction Set | 131 powerful instructions, most single-clock cycle | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core | — | 8-bit AVR RISC |
| Core Size | — | 8-Bit |
| SRAM Size | — | 2 KB |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 32 general purpose I/O lines |
| Qualification | — | Automotive, AEC-Q100 |
| Programming | — | ISP (In-System Programmable), read-while-write |
| Low Power Technology | — | picoPower with idle, power-down, power-save modes |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Working Registers | — | 32 general purpose working registers |
| On-Chip Debug | — | ICSP via 2 I/O pins + reset line |