ATMEGA32-16MJ vs ATMEGA32A-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA32-16MJ bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA32-16MJ ATMEGA32-16MJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA32-16MJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA32-16MJ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA32A-MU ATMEGA32A-MU - 16MHz 32KB AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA32A-MU - 16MHz 32KB AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA32A-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA32-16MJ ATMEGA32A-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 16 MHz —
Flash Program Memory 32 KB (16K x 16) —
SRAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB (1024 bytes) 1 KB
Instructions 131 instructions, most single-cycle —
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz —
General Purpose I/O 32 lines —
Working Registers 32 —
ADC 8-channel, 10-bit —
Timers/Counters 3 flexible timer/counters —
Debug/Program Interface JTAG (boundary-scan, on-chip debug, programming) —
Flash Capability Self-programming with Read-While-Write —
Hộp 44-VQFN (7x7 mm) 44-VQFN (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 4.5 V to 5.5 V
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 8-bit AVR microcontroller
Architecture — AVR enhanced RISC
Maximum Clock Speed — 16 MHz
Flash Memory — 32 KB (16K x 16)
ADC Resolution — 10 bits
ADC Channels — 8 channels
General-Purpose I/O Ports — 32 ports
JTAG Interface — Present
Package Height — 1 mm
Package Pitch — 0.80 mm
Trạng thái vòng đời — Active
Program Memory Type — Flash
Number of Instructions — 131 instructions
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá