ATMEGA32-16PU vs ATMEGA323L-4PC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA32-16PU bằng Microchip Technology và ATMEGA323L-4PC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA32-16PU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA32-16PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA323L-4PC - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 4MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA323L-4PC ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA32-16PU | ATMEGA323L-4PC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 32KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 1KB | — |
| SRAM | 2KB | — |
| General Purpose I/O | 32 lines | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Instructions | 131 instructions, most single-cycle | 131 instructions, most single-cycle |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug and boundary-scan) | — |
| Programming Interface | ISP (In-System Programmable), read-while-write | — |
| Hộp | 40-PDIP | 40-pin PDIP (DIP-40) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Product Family | AVR ATmega | — |
| Flash Program Memory | — | 32KB In-System Programmable |
| SRAM Data Memory | — | 2KB |
| Max CPU Speed (L grade) | — | 4 MHz |
| Max Throughput | — | 16 MIPS (device family max at 16 MHz) |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Programming Method | — | In-System Programmable (ISP) via SPI |
| EEPROM Size | — | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer modules and count] |
| UART | — | [DATA_NEEDED: UART channel count] |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: number of general-purpose I/O pins] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |