ATMEGA3209-AU vs ATMEGA3209-AFR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA3209-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA3209-AFR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA3209-AU - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-48 | Microchip
ATMEGA3209-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA3209-AFR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU | Microchip
ATMEGA3209-AFR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA3209-AU | ATMEGA3209-AFR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | megaAVR 0-series | — |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-bit | 8-bit |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | 32 KB (16K x 16) |
| RAM (SRAM) | 4 KB | — |
| EEPROM | 256 B | 256 bytes |
| Supply Voltage (VDD) | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Hộp | 48-pin TQFP (7x7 mm) | 48-TQFP (7x7 mm), 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | I2C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, PWM, POR (Power-On Reset) | Brown-out Detect, Watchdog, CIPs, Event System |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: total GPIO count] | — |
| Data Converters | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] | — |
| Oscillator Type | [DATA_NEEDED: internal/external oscillator details] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +125C (industrial) |
| Functional Safety | FuSa (IEC 60730 class B support) | FuSa / IEC 60730 Class B documented |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 3 |
| Lead Free | Yes | — |
| Core Series | — | megaAVR 0 |
| Maximum CPU Clock | — | 20 MHz |
| SRAM | — | 4 KB |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] |
| Programming Interface | — | UPDI (single-wire) |