ATMEGA323-8AC vs ATMEGA16A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA323-8AC bằng Microchip Technology và ATMEGA16A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA323-8AC - 8MHz AVR MCU 32KB Flash TQFP-44 | Microchip
ATMEGA323-8AC ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA16A-AU - 16KB Flash AVR MCU 16MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA16A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA323-8AC | ATMEGA16A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR enhanced RISC |
| Instruction Count | 131 instructions | — |
| Flash Program Memory | 32KB (16K x 16), in-system programmable | 16 KB (8K x 16), self-programmable |
| SRAM | 2KB (2K x 8) | 1024 bytes |
| EEPROM | 1KB (1K x 8) | 512 bytes |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 16 MHz |
| Throughput | up to 8 MIPS at 8 MHz (approx. 1 MIPS per MHz) | — |
| General Purpose Registers | 8 x 8-bit | — |
| Communication Interfaces | I2C, SPI, UART/USART | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 2.7 V to 5.5 V |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10 x 10 mm, 1 mm height) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer count and resolution] | Two 8-bit + one 16-bit with PWM |
| ADC Channels | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant |
| Operation Mode | Fully static | — |
| Performance | — | Approx. 1 MIPS per MHz |
| Instruction Set | — | 133 instructions, most single-cycle |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug and boundary scan) |
| Programmable I/O | — | 32 programmable I/O lines |
| In-System Programming | — | Yes (ISP via SPI) |
| Life Cycle Stage | — | ACTIVE |