ATMEGA323-8PI vs ATMEGA323L-4PC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA323-8PI bằng Microchip Technology và ATMEGA323L-4PC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA323-8PI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA323-8PI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA323L-4PC - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 4MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA323L-4PC ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA323-8PI | ATMEGA323L-4PC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 8 MHz | — |
| Flash Memory Size | 32KB (16K x 16) | — |
| SRAM Size | 2KB | — |
| EEPROM Size | 1KB | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Instructions | 131 instructions, most single-cycle | 131 instructions, most single-cycle |
| Max Throughput | 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS at 16 MHz architecture max) | 16 MIPS (device family max at 16 MHz) |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial, I suffix) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 in, 15.24mm) | 40-pin PDIP (DIP-40) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | [DATA_NEEDED: timer modules and count] |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug and boundary scan) | — |
| In-System Programming | Yes, via SPI and boot section Flash | — |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Flash Program Memory | — | 32KB In-System Programmable |
| SRAM Data Memory | — | 2KB |
| Max CPU Speed (L grade) | — | 4 MHz |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Programming Method | — | In-System Programmable (ISP) via SPI |
| UART | — | [DATA_NEEDED: UART channel count] |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: number of general-purpose I/O pins] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |