ATMEGA324A-AU vs ATMEGA324P-A15AZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA324A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA324P-A15AZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA324A-AU ATMEGA324A-AU - AVR MCU 32KB Flash 20MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA324A-AU - AVR MCU 32KB Flash 20MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA324A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA324P-A15AZ ATMEGA324P-A15AZ - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA324P-A15AZ - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA324P-A15AZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA324A-AU ATMEGA324P-A15AZ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Flash Memory 32 KB (ISP, read-while-write) —
EEPROM 1 KB 1 KB
SRAM 2 KB 2 KB
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V (speed-grade dependent) —
General Purpose I/O 32 lines 32 lines
General Purpose Working Registers 32 —
Instructions 131 (most single-cycle) 131 instructions, most single-cycle
Timers/Counters 3 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM
Real Time Counter Yes —
Serial Interfaces USART, SPI, 2-Wire (I2C/TWI) Two-Wire (I2C) byte-oriented serial interface
In-System Programming Yes (ISP) —
Package Type TQFP-44, 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.8 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Life Cycle Stage Active —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Flash Program Memory — 32 KB
Maximum Clock Speed — 16 MHz
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
Family Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V (across variants)
Working Registers — 32 general purpose
USART — 2
ADC — 8-channel, 10-bit
Hộp — 44-TQFP, 10 x 10 mm, 1 mm height, 0.8 mm pitch
Qualification — Automotive, AEC-Q100
Temperature Grade — Automotive
Special Technology — picoPower low power
Flash Programming — ISP with read-while-write
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá