ATMEGA324P-15AT vs ATMEGA164P-15AT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324P-15AT bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-15AT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324P-15AT - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash 44-TQFP | Microchip
ATMEGA324P-15AT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164P-15AT - 16MHz AVR MCU 16KB Flash 44-TQFP | Microchip
ATMEGA164P-15AT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324P-15AT | ATMEGA164P-15AT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (16K x 16) | — |
| EEPROM | 1 KB | 512 B |
| SRAM | 2 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| I/O Lines | 32 | — |
| ADC Resolution | 10-bit | 10-bit |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) | I2C (Two-Wire), SPI, 2x UART/USART |
| Debug / Programming | JTAG, ISP (In-Circuit Serial Programming) | — |
| Technology | picoPower | — |
| Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (A grade) | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 2.7 V to 5.5 V |
| Quiescent Current (Active) | [DATA_NEEDED: active current] | — |
| Series | AVR ATmega | AVR ATmega, picoPower |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| RAM Size | — | 1K x 8 SRAM |
| Number of I/O | — | 32 |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| ADC Channels | — | 8-channel |
| Timers/Counters | — | 3 (with compare modes and PWM) |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Hộp / Vỏ | — | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Program Features | — | High-performance, low-power AVR 8-bit RISC, 131 instructions, 32 general-purpose working registers |