ATMEGA324P-15AT1 vs ATMEGA169PV-8AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324P-15AT1 bằng Microchip Technology và ATMEGA169PV-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324P-15AT1 - 8-Bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324P-15AT1 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA169PV-8AUR - 8-bit AVR MCU, LCD, 16KB Flash | Microchip
ATMEGA169PV-8AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324P-15AT1 | ATMEGA169PV-8AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | 8-bit AVR RISC | — |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 8 MHz |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) Flash | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| SRAM Size | 2 KB | — |
| EEPROM Size | 1 KB | 512 x 8 B |
| Number of I/O | 32 general purpose I/O lines | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Qualification | Automotive, AEC-Q100 | — |
| Programming | ISP (In-System Programmable), read-while-write | — |
| ADC | 8-channel 10-bit (per ATmega324P family) | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit timer plus real-time counter | — |
| Low Power Technology | picoPower with idle, power-down, power-save modes | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | — |
| Working Registers | 32 general purpose working registers | — |
| On-Chip Debug | ICSP via 2 I/O pins + reset line | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Series | — | AVR(R) ATmega, picoPower |
| RAM Size | — | 1K x 8 B |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Data Converters | — | A/D 8x10b |
| LCD Controller | — | Yes, on-chip segment LCD driver |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Connectivity | — | JTAG interface for on-chip debug |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Hộp / Vỏ | — | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS/MHz) |
| Instructions | — | 131 instructions, most single-cycle |