ATMEGA324P-20AU vs ATMEGA164P-20AQ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324P-20AU bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-20AQ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324P-20AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324P-20AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164P-20AQ - 16KB Flash 8-bit AVR MCU 20MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA164P-20AQ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324P-20AU | ATMEGA164P-20AQ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16) ISP | 16 KB (8K x 16) ISP, read-while-write |
| EEPROM | 1 KB | 512 B |
| SRAM | 2 KB | 1 KB |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (20 MHz rating) | — |
| Number of I/O Lines | 32 | — |
| USARTs | 2 | — |
| Timers | 3 timer/counters with compare modes and PWM | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 10-bit, 8 channels |
| Serial Interfaces | 2x USART, SPI, Two-Wire (I2C-compatible) | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10 x 10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (extended, A suffix) |
| Programming | In-System Programmable (ISP), read-while-write | — |
| Low Power Technology | picoPower | picoPower |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | — | 32 lines |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |
| MIPS Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| Watchdog Timer | — | Programmable WDT with separate oscillator |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (green package) |