ATMEGA324P-20AU vs ATMEGA644P-20AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA324P-20AU bằng Microchip Technology và ATMEGA644P-20AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA324P-20AU ATMEGA324P-20AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA324P-20AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA324P-20AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA644P-20AU ATMEGA644P-20AU - 8-Bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash TQFP-44 | Microchip

ATMEGA644P-20AU - 8-Bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash TQFP-44 | Microchip

ATMEGA644P-20AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA324P-20AU ATMEGA644P-20AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Tần số xung maksimum 20 MHz 20 MHz
Flash Memory 32 KB (16K x 16) ISP —
EEPROM 1 KB —
SRAM 2 KB —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V (20 MHz rating) —
Number of I/O Lines 32 —
USARTs 2 —
Timers 3 timer/counters with compare modes and PWM —
ADC 8-channel, 10-bit —
Serial Interfaces 2x USART, SPI, Two-Wire (I2C-compatible) —
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Programming In-System Programmable (ISP), read-while-write In-System Programmable (ISP) via SPI
Low Power Technology picoPower —
Working Registers 32 general purpose —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-Bit
Program Memory Size — 64 KB (32K x 16) FLASH
Data RAM Size — 4 KB SRAM
EEPROM Size — 2 KB
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V (20 MHz grade)
Number of USARTs — 2
ADC Resolution — 10-bit
Peripherals — SPI, TWI (I2C), PWM timers, WDT, BOD
I/O Count — 32
Throughput — Up to 20 MIPS at 20 MHz (approx. 1 MIPS/MHz)
Trạng thái RoHS — Compliant (green package)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá