ATMEGA324P-20MQR vs ATMEGA32A-MNR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324P-20MQR bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-MNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324P-20MQR - 8-Bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324P-20MQR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32A-MNR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz VQFN-44 | Microchip
ATMEGA32A-MNR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324P-20MQR | ATMEGA32A-MNR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $7,71 |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR enhanced RISC, 8-bit |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16) | — |
| Flash Type | ISP FLASH with read-while-write | — |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| General Purpose I/O | 32 I/O lines | — |
| Working Registers | 32 general purpose registers | 32 x 8-bit |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: operating voltage range (VCC min/max)] | 2.7 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature grade range] | -40 C to +105 C |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) with Exposed Pad | 44-pin VQFN (7x7 mm), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Peripherals | Real time counter, three flexible timer/counters | — |
| Programming Interface | ISP (in-system self-programming) | — |
| Low Power Technology | picoPower | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant (Green) |
| Operating Frequency | — | 16 MHz max |
| Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (16K x 16), In-System Self-Programmable |
| General-Purpose I/O | — | 32 lines |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Timer/Counters | — | Three (16-bit and 8-bit combined) with compare modes |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Debug Interface | — | JTAG / On-chip Debug |
| Power-Saving Modes | — | Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby |