ATMEGA324PA-MU vs ATMEGA16-16MC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PA-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA16-16MC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA324PA-MU ATMEGA324PA-MU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz VQFN-44 | Microchip

ATMEGA324PA-MU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz VQFN-44 | Microchip

ATMEGA324PA-MU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA16-16MC ATMEGA16-16MC - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash 44-VQFN | Microchip

ATMEGA16-16MC - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash 44-VQFN | Microchip

ATMEGA16-16MC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA324PA-MU ATMEGA16-16MC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Flash Memory 32 KB (16K x 16) ISP Flash —
EEPROM 1 KB 512 Byte
SRAM 2 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz 16 MHz
Điện áp cung cấp 2.5 V / 3.3 V / 5 V 4.5 V to 5.5 V (-16 speed grade)
Number of I/O 32 general purpose I/O lines —
General Purpose Working Registers 32 —
Instruction Set 131 instructions, mostly single-cycle —
Hộp 44-VQFN (7 x 7 mm) with exposed pad 44-VQFN (7x7 mm), MLF-44
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Method In-System Programmable (ISP), read-while-write —
Power Technology picoPower low-power modes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution in bits] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
ECCN EAR99 —
Lifecycle Stage ACTIVE —
Throughput — up to 16 MIPS at 16 MHz
Flash Program Memory — 16 KB (8K x 16), self-programming
Instructions — 131 instructions, most single-cycle
ADC — 8-channel 10-bit
Timers/Counters — Two 8-bit and one 16-bit with PWM
Communication Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
Debug Interface — JTAG for on-chip debug and boundary scan
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá