ATMEGA324PA-PU vs ATMEGA1284P-PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PA-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA1284P-PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324PA-PU - 32KB AVR MCU 20MHz PDIP-40 | Microchip
ATMEGA324PA-PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1284P-PU - 128KB AVR MCU 20MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA1284P-PU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324PA-PU | ATMEGA1284P-PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 32 KB ISP Flash (read-while-write) | 128 KB (64K x 16) ISP Flash |
| EEPROM | 1 KB | 4 KB |
| SRAM | 2 KB | 16 KB |
| Maximum Clock Speed | 20 MHz (up to 20 MIPS) | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (per listed specifications) | — |
| General Purpose I/O | 32 I/O lines (4 x 8-bit ports) | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit | 32 general purpose |
| Instructions | 131 powerful instructions, most single-cycle | — |
| Timers/Counters | 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM | — |
| Serial Interfaces | 2 x USART, 1 x Two-Wire (I2C-compatible), 1 x SPI | 2x USART, TWI (I2C-compatible), SPI |
| ADC | 8-channel 10-bit ADC | 8-channel 10-bit |
| Real-Time Counter | Yes, with separate oscillator | — |
| Hardware Multiplier | On-chip 2-cycle multiplier | — |
| Hộp | 40-pin PDIP (DIP-40), through-hole | 40-PDIP (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Low Power Technology | picoPower | — |
| Life Cycle Stage | Active | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| Max Clock Frequency | — | 20 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| GPIO Count | — | 32 general purpose I/O lines |
| USART Count | — | 2 |
| Timer/Counters | — | 3 with compare modes and PWM |
| Special Features | — | picoPower, Real Time Counter, Read-While-Write Flash |
| Instruction Set Throughput | — | Up to 1 MIPS per MHz |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |