ATMEGA324PA-PU vs ATMEGA323-8PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PA-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA323-8PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324PA-PU - 32KB AVR MCU 20MHz PDIP-40 | Microchip
ATMEGA324PA-PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA323-8PI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA323-8PI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324PA-PU | ATMEGA323-8PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Memory | 32 KB ISP Flash (read-while-write) | — |
| EEPROM | 1 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| Maximum Clock Speed | 20 MHz (up to 20 MIPS) | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (per listed specifications) | — |
| General Purpose I/O | 32 I/O lines (4 x 8-bit ports) | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit | — |
| Instructions | 131 powerful instructions, most single-cycle | 131 instructions, most single-cycle |
| Timers/Counters | 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM | — |
| Serial Interfaces | 2 x USART, 1 x Two-Wire (I2C-compatible), 1 x SPI | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| ADC | 8-channel 10-bit ADC | 8-channel, 10-bit |
| Real-Time Counter | Yes, with separate oscillator | — |
| Hardware Multiplier | On-chip 2-cycle multiplier | — |
| Hộp | 40-pin PDIP (DIP-40), through-hole | 40-PDIP (0.600 in, 15.24mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Low Power Technology | picoPower | — |
| Life Cycle Stage | Active | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 8 MHz |
| Flash Memory Size | — | 32KB (16K x 16) |
| SRAM Size | — | 2KB |
| EEPROM Size | — | 1KB |
| Max Throughput | — | 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS at 16 MHz architecture max) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial, I suffix) |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug and boundary scan) |
| In-System Programming | — | Yes, via SPI and boot section Flash |