ATMEGA324PB-AN vs ATMEGA32-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PB-AN bằng Microchip Technology và ATMEGA32-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324PB-AN - 8-Bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324PB-AN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32-16AUR - 8-Bit AVR MCU 32KB Flash 16MHz | Microchip
ATMEGA32-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324PB-AN | ATMEGA32-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Max Clock Speed | 20 MHz | — |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) | 32 KB (16K x 16) Flash |
| Program Memory Type | FLASH | In-System Programmable Flash |
| EEPROM Size | 1 KB | — |
| SRAM Size | 2 KB | — |
| Number of I/O | 39 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | 32 |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT, PTC | — |
| Timer/Counters | 5 | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10x10 mm, 0.80 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | AVR ATmega, Functional Safety (FuSa) | — |
| Trạng thái RoHS | Green / compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| EEPROM | — | 1 KB |
| SRAM | — | 2 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | — | 54/69 |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| PWM Channels | — | 4 |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Debug Interface | — | JTAG (boundary scan + on-chip debug) |
| Instruction Set | — | 131 powerful instructions, most single-clock cycle |