ATMEGA324PB-ANR vs ATMEGA324P-20AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PB-ANR bằng Microchip Technology và ATMEGA324P-20AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA324PB-ANR ATMEGA324PB-ANR - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA324PB-ANR - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip

ATMEGA324PB-ANR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA324P-20AUR ATMEGA324P-20AUR - 8-Bit AVR MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA324P-20AUR - 8-Bit AVR MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA324P-20AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA324PB-ANR ATMEGA324P-20AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 20 MHz —
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) Flash 32 KB ISP Flash (16K x 16)
Program Memory Type ISP FLASH —
EEPROM Size 1 KB —
RAM Size 2 KB SRAM —
Number of I/O 39 —
Number of Timers/Counters 5 flexible timer/counters —
Connectivity I2C, SPI, USART —
Touch Controller QTouch PTC, 32 self-cap / 256 mutual-cap buttons —
Architecture Features RISC, 32 general purpose working registers, picoPower —
Điện áp cung cấp 5 V —
Hộp / Vỏ 44-TQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Grade Extended Temperature, Green —
Safety Qualification Functional Safety (FuSa) supported family —
Trạng thái RoHS Compliant (Green package) Compliant
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
EEPROM — 1 KB
SRAM — 2 KB
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Operating Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O Lines — 32
General Purpose Working Registers — 32
Instruction Set — 131 powerful instructions, most single-clock cycle
Hộp — 44-pin TQFP (10 x 10 mm, 0.80 mm pitch)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
ADC — 8-channel 10-bit successive approximation
USART Interfaces — 2
Timer/Counters — Three flexible timer/counters with compare modes and PWM
Serial Interfaces — SPI master/slave, byte-oriented TWI (I2C)
Real Time Counter — Yes, with separate oscillator
Flash Endurance — 10,000 write/erase cycles
EEPROM Endurance — 100,000 write/erase cycles
Programming Interfaces — SPI, JTAG, bootloader (ISP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá