ATMEGA324PB-MU vs ATMEGA324A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PB-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA324A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324PB-MU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash 44-VQFN | Microchip
ATMEGA324PB-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324A-MU - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA324A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324PB-MU | ATMEGA324A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (16K x 16) ISP, read-while-write | 32 KB ISP Flash (read-while-write) |
| EEPROM | 1 KB | 1 KB |
| SRAM | 2 KB | 2 KB |
| Number of I/O | 39 | — |
| Timers/Counters | 5 flexible timer/counters | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Touch Controller | QTouch PTC - 32 buttons self-cap, up to 256 buttons mutual-cap | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, picoPower low-power modes | — |
| Operating Voltage | 5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) | 44-VFQFN Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Oscillator Type | Internal (XTAL1/XTAL2 pins on PE1/PE0) | — |
| Tính năng | Functional Safety (FuSa) supported | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| General Purpose I/O Lines | — | 32 |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| Supply Voltage Class | — | 2.5 V / 3.3 V / 5 V systems |
| Temperature Range | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Instructions | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| Throughput | — | Up to ~1 MIPS per MHz |
| Real Time Counter | — | Yes |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |
| Packaging | — | Tape & Reel |
| Supply Voltage Range (Vcc min-max) | — | [DATA_NEEDED: full Vcc min-max range] |