ATMEGA324PV-10AU vs ATMEGA4809-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PV-10AU bằng Microchip Technology và ATMEGA4809-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA324PV-10AU ATMEGA324PV-10AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 10MHz, 44-TQFP | Microchip

ATMEGA324PV-10AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 10MHz, 44-TQFP | Microchip

ATMEGA324PV-10AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA4809-AUR ATMEGA4809-AUR - 8-bit AVR 20MHz 48KB Flash MCU 48-TQFP

ATMEGA4809-AUR - 8-bit AVR 20MHz 48KB Flash MCU 48-TQFP

ATMEGA4809-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA324PV-10AU ATMEGA4809-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC —
Program Memory (Flash) 32 KB (16K x 16) 48 KB (24K x 16)
EEPROM 1 KB 256 Bytes
SRAM 2 KB 6 KB
Maximum CPU Frequency 10 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
General-Purpose I/O 32 —
General-Purpose Registers 32 —
Instruction Set 131 instructions, most single-cycle —
Performance Up to 10 MIPS at 10 MHz —
USART 2 —
SPI 1 (master/slave) —
TWI (I2C) 1 byte-oriented —
ADC 8-channel, 10-bit 16-channel x 10-bit
Timer/Counters 3 (with PWM and compare modes) —
Watchdog Timer Yes, programmable with separate oscillator —
Analog Comparator Yes, on-chip —
RTC Yes, real-time counter —
Debug Interface JTAG / OCD (debugWIRE) UPDI (single-wire)
Hộp 44-pin TQFP (10x10 mm), 0.80 mm pitch 48-TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Process Family picoPower —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Maximum CPU Clock — 20 MHz
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
GPIO Count — Up to 41 (on 48-pin package)
Timers — 5
Communication Interfaces — 4 USART, I2C, SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá