ATMEGA324PV-10MU vs ATMEGA324PV-10MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA324PV-10MU bằng Microchip Technology và ATMEGA324PV-10MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA324PV-10MU - 8-bit AVR MCU 10MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324PV-10MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324PV-10MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 10MHz 1.8V | Microchip
ATMEGA324PV-10MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA324PV-10MU | ATMEGA324PV-10MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 10 MHz | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Program Memory Size | 32 KB (16K x 16) | 32 KB (16K x 16) Flash |
| EEPROM Size | 1 KB | 1 KB |
| RAM Size | 2 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | 32 | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART (2x) | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, PWM, WDT, Real-Time Counter | — |
| Timers/Counters | 3 flexible timers/counters with compare modes and PWM | Two 8-bit, one 16-bit with compare modes and PWM |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) | 44-VQFN (7x7 mm) Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Architecture | AVR advanced RISC, 131 instructions, 32 working registers | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN) | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| SRAM Size | — | 2 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 10 MHz |
| General Purpose I/O | — | 32 I/O lines |
| Communication Interfaces | — | 2x USART, SPI, TWI (I2C) |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| Series | — | AVR ATmega picoPower |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Trạng thái vòng đời | — | ACTIVE (newer device available: ATMEGA324PA) |